nốt sần

nốt sần

Cây đậu có nhiều nốt sần nhỏ màu hồng trên rễ của nó.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nốt nhỏ nổi lên trên bề mặt da hoặc thực vật: "nốt sần" chỉ một khối u nhỏ, cứng, nổi lên trên bề mặt da người, động vật hoặc thực vật, thường do bệnh hoặc phản ứng sinh học gây ra.
    • Trong thực vật học: "nốt sần" cấu trúc nhỏ hình cầu hoặc dạng củ, thường xuất hiện trên rễ cây họ Đậu, chứa vi khuẩn cố định đạm (rhizobia), giúp cây hấp thụ nitơ từ không khí.
dụ sử dụng
  • Trên da:

    • Sau khi bị muỗi đốt, trên da xuất hiện nhiều nốt sần nhỏ. (Những khối u nhỏ nổi lên trên da do phản ứng với vết đốt.)
    • Bệnh đậu mùa gây ra các nốt sần đau đớn trên khắp cơ thể. (Các nốt u nhỏ cứng do bệnh .)
  • Trong thực vật:

    • Rễ cây đậu nành nhiều nốt sần chứa vi khuẩn cố định đạm. (Cấu trúc nhỏ trên rễ giúp cây hấp thụ dinh dưỡng.)
    • Nông dân kiểm tra nốt sần trên rễ cây để đánh giá sức khỏe đất. (Kiểm tra các khối u nhỏ để biết khả năng cố định đạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nốt sần rễ": thuật ngữ chuyên ngành thực vật, chỉ các nốt sần trên rễ cây họ Đậu.

    • Nốt sần rễ dấu hiệu cho thấy cây đã cộng sinh với vi khuẩn rhizobia. (Cấu trúc đặc biệt trên rễ hỗ trợ quá trình sinh học.)
  • "nốt sần da": trong y học, chỉ các tổn thương da nhỏ, thường liên quan đến bệnh ngoài da hoặc dị ứng.

    • Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị nổi nốt sần da do viêm da địa. (Tình trạng da nổi u nhỏ do viêm nhiễm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sần sùi (tính từ): bề mặt không nhẵn, nhiều nốt nhỏ nổi lên.

    • Da tay của người lao động thường sần sùi. (Bề mặt da thô ráp, không mịn.)
  • Nốt ruồi (danh từ): đốm nhỏ trên da, thường phẳng hoặc hơi nổi, khác với nốt sần không cứng không do bệnh .

    • ấy một nốt ruồi duyên dáng trên . (Đốm nhỏ tự nhiên trên da.)
Từ đồng nghĩa
  • Nốt u: khối u nhỏ, thường dùng trong y học.
  • Cục nhỏ: khối tròn nhỏ nổi lên trên bề mặt.
  • Bướu nhỏ (ít dùng): khối phồng lên, thường trên thực vật.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "nốt sần". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nông nghiệp, có thể dùng cụm: - "Nốt sần bội thu": chỉ sự phát triển tốt của cây nhờ nốt sần cố định đạm, dẫn đến năng suất cao. - Ruộng đậu nhiều nốt sần bội thu, nông dân phấn khởi. (Mùa màng thành công nhờ cấu trúc rễ khỏe mạnh.)